Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đại sứ" (1)

đại sứ
phát
Tiếng Anh Danh từambassador
Từ vựng của tôi
đại sứ du lịch
tourism ambassador

swap_horiz Từ liên quan "đại sứ" (1)

đại sứ quán
phát
Tiếng Anh Danh từembassy
Từ vựng của tôi
xin visa ở đại sứ quán
Apply for a visa at the embassy

format_quote Cụm từ "đại sứ" (4)

xin visa ở đại sứ quán
Apply for a visa at the embassy
đại sứ du lịch
tourism ambassador
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
Ambassadors promote their role as a bridge.
Đứa trẻ bị ngược đãi suốt nhiều năm.
The child was abused for many years.